guadalupe mountains

guadalupe mountains

The Guadalupe Mountains rise sharply from the desert floor.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Guadalupe: Một dãy núi nằmmiền nam New Mexico miền tây Texas, Hoa Kỳ; phần mở rộng về phía nam của dãy núi Sacramento.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Guadalupe trải dài qua miền nam New Mexico miền tây Texas.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường khám phá dãy núi Guadalupe để ngắm cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guadalupe Mountains National Park": Vườn quốc gia Dãy núi Guadalupe, một khu bảo tồn thiên nhiên nằm trong dãy núi này.

    • The Guadalupe Mountains National Park is known for its diverse wildlife. (Vườn quốc gia Dãy núi Guadalupe nổi tiếng với hệ động thực vật đa dạng.)
  • "Guadalupe Peak": Đỉnh Guadalupe, điểm cao nhất trong dãy núi Guadalupe.

    • Guadalupe Peak is the highest point in Texas. (Đỉnh Guadalupe điểm cao nhất ở Texas.)
Biến thể từ gần giống
  • Guadalupe (danh từ riêng): Tên riêng, thường dùng để chỉ nhiều địa danh khác nhau, như sông, đảo, hoặc các khu vực tên Guadalupe.

    • The Guadalupe River flows through Texas. (Sông Guadalupe chảy qua Texas.)
  • Mountains (danh từ số nhiều): núi, dãy núi.

    • The Guadalupe Mountains are part of the larger Rocky Mountains system. (Dãy núi Guadalupe một phần của hệ thống núi Rocky lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi: mountain range (nghĩa chung, không phải tên riêng).
  • Cao nguyên: plateau (nếu so sánh về địa hình, nhưng không đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Guadalupe Mountains" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "Guadalupe Mountains".